chronic glaucoma

chronic glaucoma

A patient undergoes a routine eye pressure test for chronic glaucoma.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh tăng nhãn áp mãn tính: "Chronic glaucoma" một dạng bệnh về mắt, xảy ra do sự tắc nghẽn ống Schlemm (ống dẫn lưu thủy dịch), dẫn đến áp lực nội nhãn tăng dần. Bệnh thường tiến triển chậm, gây mất thị trường ngoại vi (tầm nhìn bên) từ từ không thể phục hồi. Đây loại tăng nhãn áp phổ biến nhất, thường gặpngười lớn tuổi.
    • Đặc điểm: Không triệu chứng rõ rànggiai đoạn đầu, nên thường được phát hiện muộn khi thị lực đã suy giảm đáng kể.
dụ sử dụng
  • (Bệnh tăng nhãn áp mãn tính nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa trên toàn thế giới.)
  • (Bệnh nhân mắc bệnh tăng nhãn áp mãn tính có thể không nhận thấy mất thị lực cho đến khi bệnh đã tiến triển nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Open-angle glaucoma": Một thuật ngữ đồng nghĩa với "chronic glaucoma", chỉ loại tăng nhãn áp góc mở, nơi góc thoát thủy dịch giữa giác mạc mống mắt vẫn mở nhưng bị tắc nghẽn một phần.
    • Open-angle glaucoma, also known as chronic glaucoma, accounts for about 90% of all glaucoma cases. (Tăng nhãn áp góc mở, còn được gọi là tăng nhãn áp mãn tính, chiếm khoảng 90% tổng số ca tăng nhãn áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Glaucoma simplex: Một tên gọi khác của "chronic glaucoma", nhấn mạnh tính chất đơn giản (không triệu chứng rõ ràng).
  • Primary open-angle glaucoma (POAG): Dạng chính của tăng nhãn áp góc mở nguyên phát, thường được dùng trong y khoa thay cho "chronic glaucoma".
Từ đồng nghĩa
  • Open-angle glaucoma: Tăng nhãn áp góc mở (nhấn mạnh chế bệnh).
  • Chronic simple glaucoma: Tăng nhãn áp mãn tính đơn giản (thuật ngữ hơn, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "To be diagnosed with chronic glaucoma": Được chẩn đoán mắc bệnh tăng nhãn áp mãn tính.
    • He was diagnosed with chronic glaucoma during a routine eye exam. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh tăng nhãn áp mãn tính trong một lần khám mắt định kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • "The silent thief of sight": Kẻ trộm thầm lặng của thị giác (thành ngữ y học chỉ bệnh tăng nhãn áp, đặc biệt dạng mãn tính, gây mất thị lực không triệu chứng báo trước).
    • Doctors often call chronic glaucoma "the silent thief of sight" due to its insidious progression. (Các bác sĩ thường gọi bệnh tăng nhãn áp mãn tính "kẻ trộm thầm lặng của thị giác" sự tiến triển âm thầm của .)